Project Management
Traditional vs Agile
So sánh Waterfall và Agile, khám phá Scrum framework với Sprints, Backlogs và các nghi lễ Scrum.
Traditional vs Agile
Traditional (Waterfall): phù hợp khi yêu cầu rõ ràng, từng bước hoàn chỉnh trước khi chuyển sang bước tiếp theo. Thích hợp cho dự án đơn giản, ít rủi ro, công nghệ quen thuộc.
Agile: lặp lại (iterations) ra deliverables theo định kỳ, phù hợp cho hầu hết dự án ngày nay khi giải pháp chưa rõ ràng. Đặc điểm: customer involvement cao, small independent teams.
Scrum Framework
Backlog: danh sách ưu tiên các task cần hoàn thành, xuất phát từ requirements/roadmap.
User Story: mô tả tính năng từ góc nhìn người dùng. Cú pháp: "As a {type of user}, I want {goal} so that I {receive benefit}"
Epic: tập hợp user stories có thể chia nhỏ, thường gồm nhiều sprints và nhiều teams.
Sprint: chu kỳ làm việc cố định (1, 2 hoặc 4 tuần). Story points dùng để ước lượng effort: 0, 0.5, 1, 2, 3, 5, 8, 13, 20, 40, 100 (Fibonacci-like).
Sprint Ceremonies
| Meeting | Thời điểm | Duration (2-week sprint) | Mục đích |
|---|---|---|---|
| Sprint Planning | Đầu sprint | 2 giờ | Xác định sprint goal, sprint backlog, ước lượng story points |
| Daily Standup | Hàng ngày | ≤15 phút | 3 câu hỏi: làm gì hôm qua, hôm nay, bị block gì? |
| Sprint Review | Cuối sprint | 2 giờ | Demo increment, cập nhật product backlog |
| Retrospective | Cuối sprint | 1.5 giờ | Team cải tiến: làm tốt gì, cần cải thiện gì? |
Burndown Chart
Theo dõi tiến độ sprint: trục X là thời gian, trục Y là story points còn lại. Chart lý tưởng giảm đều về 0 vào cuối sprint.